Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
working capital


noun
assets available for use in the production of further assets (Freq. 2)
Syn:
capital
Derivationally related forms:
capitalist (for: capital), capitalize (for: capital), capitalise (for: capital)
Hypernyms:
assets
Hyponyms:
stock, venture capital, risk capital, operating capital, seed money
Member Meronyms:
liquid assets, current assets, quick assets


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.